土共
giọng máy của trình duyệt
土共 nghĩa là Cộng sản, ĐCSTQ, đảng của nhân dân.
Nghĩa của 土共
Tǔgòng
THỔ CỘNGTên riêngtên riêng- thông tục Cộng sản (miệt thị, dùng bởi Quốc Dân Đảng)
- ĐCSTQ, đảng của nhân dân (dùng bởi người ủng hộ ĐCSTQ)
- Phe thân Bắc Kinh (Hong Kong)
- viết tắt Đảng Cộng sản Thổ Nhĩ Kỳ
- viết tắt Đảng Cộng sản Turkmenistan
Câu hỏi thường gặp
土共 nghĩa là gì?
土共 (tǔgòng) nghĩa là Cộng sản, ĐCSTQ, đảng của nhân dân.
土共 đọc thế nào?
土共 đọc là Tǔgòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 土共 là gì?
Âm Hán Việt của 土共 là "thổ cộng".