TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土司

tǔsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ TY

土司 nghĩa là bánh mì lát.

Nghĩa của 土司

tǔsī

THỔ TYDanh từ
  1. Bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
  2. Thủ lĩnh bộ lạc cha truyền con nối do chính phủ bổ nhiệm trong các triều Nguyên, Minh và Thanh

Câu ví dụ với 土司

  • 我的早餐总是咖啡和土司。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2635816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

土司 nghĩa là gì?

土司 (tǔsī) nghĩa là bánh mì lát.

土司 đọc thế nào?

土司 đọc là tǔsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 土司 là gì?

Âm Hán Việt của 土司 là "thổ ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.