土司
giọng máy của trình duyệt
土司 nghĩa là bánh mì lát.
Nghĩa của 土司
tǔsī
THỔ TYDanh từ- Bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
- Thủ lĩnh bộ lạc cha truyền con nối do chính phủ bổ nhiệm trong các triều Nguyên, Minh và Thanh
Câu ví dụ với 土司
- 我的早餐总是咖啡和土司。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2635816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
土司 nghĩa là gì?
土司 (tǔsī) nghĩa là bánh mì lát.
土司 đọc thế nào?
土司 đọc là tǔsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 土司 là gì?
Âm Hán Việt của 土司 là "thổ ty".