TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土岗

tǔgǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 土崗

Âm Hán Việt THỔ CƯƠNG

土岗 nghĩa là gò, đồi nhỏ.

Nghĩa của 土岗

tǔgǎng

THỔ CƯƠNGDanh từphồn thể 土崗
  1. Gò
  2. Đồi nhỏ

Câu hỏi thường gặp

土岗 nghĩa là gì?

土岗 (tǔgǎng) nghĩa là gò, đồi nhỏ.

土岗 đọc thế nào?

土岗 đọc là tǔgǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 土岗 là gì?

Âm Hán Việt của 土岗 là "thổ cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.