TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土牛

tǔniú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ NGƯU

土牛 nghĩa là trâu đất, gò đất trên đê.

Nghĩa của 土牛

tǔniú

THỔ NGƯU
  1. Trâu đất
  2. Gò đất trên đê (sẵn sàng cho sửa chữa khẩn cấp)

Thành ngữ có 土牛

  • 土牛木马 — Trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung

Câu hỏi thường gặp

土牛 nghĩa là gì?

土牛 (tǔniú) nghĩa là trâu đất, gò đất trên đê.

土牛 đọc thế nào?

土牛 đọc là tǔniú (pinyin).

Âm Hán Việt của 土牛 là gì?

Âm Hán Việt của 土牛 là "thổ ngưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.