土牛木马 — Trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung
Câu hỏi thường gặp
土牛 nghĩa là gì?
土牛 (tǔniú) nghĩa là trâu đất, gò đất trên đê.
土牛 đọc thế nào?
土牛 đọc là tǔniú (pinyin).
Âm Hán Việt của 土牛 là gì?
Âm Hán Việt của 土牛 là "thổ ngưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.