土门
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 土門
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
土门 nghĩa là Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk.
Nghĩa của 土门
Tǔmén
THỔ MÔNTên riêngphồn thể 土門tên riêng- Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk
Câu hỏi thường gặp
土门 nghĩa là gì?
土门 (tǔmén) nghĩa là Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk.
土门 đọc thế nào?
土门 đọc là Tǔmén (pinyin).
Âm Hán Việt của 土门 là gì?
Âm Hán Việt của 土门 là "thổ môn".