Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圣化 nghĩa là thánh hoá, sự thánh hoá.
Nghĩa của 圣化
shènghuà
THÁNH HÓADanh từ, Động từphồn thể 聖化
Thánh hoá
Sự thánh hoá
Thánh hiến
Câu hỏi thường gặp
圣化 nghĩa là gì?
圣化 (shènghuà) nghĩa là thánh hoá, sự thánh hoá.
圣化 đọc thế nào?
圣化 đọc là shènghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣化 là gì?
Âm Hán Việt của 圣化 là "thánh hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.