TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣哈辛托

Shènghāxīntuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖哈辛托

Âm Hán Việt THÁNH CÁP TÂN THÁC

圣哈辛托 nghĩa là San Jacinto.

Nghĩa của 圣哈辛托

Shènghāxīntuō

THÁNH CÁP TÂN THÁCphồn thể 聖哈辛托tên riêng
  1. San Jacinto

Câu hỏi thường gặp

圣哈辛托 nghĩa là gì?

圣哈辛托 (shènghāxīntuō) nghĩa là San Jacinto.

圣哈辛托 đọc thế nào?

圣哈辛托 đọc là Shènghāxīntuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣哈辛托 là gì?

Âm Hán Việt của 圣哈辛托 là "thánh cáp tân thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.