TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣城

shèngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖城

Âm Hán Việt THÁNH THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣城 nghĩa là thành phố thánh.

Nghĩa của 圣城

shèngchéng

THÁNH THÀNHphồn thể 聖城
  1. Thành phố Thánh

Câu hỏi thường gặp

圣城 nghĩa là gì?

圣城 (shèngchéng) nghĩa là thành phố thánh.

圣城 đọc thế nào?

圣城 đọc là shèngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣城 là gì?

Âm Hán Việt của 圣城 là "thánh thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.