TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣婴

Shèngyīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖嬰

Âm Hán Việt THÁNH ANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh anh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣婴 nghĩa là Thánh Anh.

Nghĩa của 圣婴

Shèngyīng

THÁNH ANHDanh từ, Tên riêngphồn thể 聖嬰tên riêng
  1. El Niño (khí tượng)
  2. Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)

Câu hỏi thường gặp

圣婴 nghĩa là gì?

圣婴 (shèngyīng) nghĩa là Thánh Anh.

圣婴 đọc thế nào?

圣婴 đọc là Shèngyīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣婴 là gì?

Âm Hán Việt của 圣婴 là "thánh anh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.