TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣子

Shèngzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖子

Âm Hán Việt THÁNH TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣子 nghĩa là Thánh Tử, Chúa Jesus.

Nghĩa của 圣子

Shèngzǐ

THÁNH TỬTên riêngphồn thể 聖子tên riêng
  1. Thánh Tử
  2. Chúa Jesus
  3. Chúa Con (trong Ba Ngôi Cơ Đốc giáo)

Câu hỏi thường gặp

圣子 nghĩa là gì?

圣子 (shèngzǐ) nghĩa là Thánh Tử, Chúa Jesus.

圣子 đọc thế nào?

圣子 đọc là Shèngzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣子 là gì?

Âm Hán Việt của 圣子 là "thánh tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.