TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣明

shèngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖明

Âm Hán Việt THÁNH MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣明 nghĩa là thánh minh.

Nghĩa của 圣明

shèngmíng

THÁNH MINHDanh từphồn thể 聖明
  1. Thánh minh
  2. Bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)

Câu hỏi thường gặp

圣明 nghĩa là gì?

圣明 (shèngmíng) nghĩa là thánh minh.

圣明 đọc thế nào?

圣明 đọc là shèngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣明 là gì?

Âm Hán Việt của 圣明 là "thánh minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.