TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣歌

shènggē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖歌

Âm Hán Việt THÁNH CA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣歌 nghĩa là thánh ca.

Nghĩa của 圣歌

shènggē

THÁNH CADanh từphồn thể 聖歌
  1. Thánh ca

Câu hỏi thường gặp

圣歌 nghĩa là gì?

圣歌 (shènggē) nghĩa là thánh ca.

圣歌 đọc thế nào?

圣歌 đọc là shènggē (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣歌 là gì?

Âm Hán Việt của 圣歌 là "thánh ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.