TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣灵

Shènglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖靈

Âm Hán Việt THÁNH LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣灵 nghĩa là Chúa Thánh Thần, Thánh Linh.

Nghĩa của 圣灵

Shènglíng

THÁNH LINHDanh từ, Tên riêngphồn thể 聖靈tên riêng
  1. Chúa Thánh Thần
  2. Thánh Linh

Câu hỏi thường gặp

圣灵 nghĩa là gì?

圣灵 (shènglíng) nghĩa là Chúa Thánh Thần, Thánh Linh.

圣灵 đọc thế nào?

圣灵 đọc là Shènglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣灵 là gì?

Âm Hán Việt của 圣灵 là "thánh linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.