Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圣灵 nghĩa là Chúa Thánh Thần, Thánh Linh.
Nghĩa của 圣灵
Shènglíng
THÁNH LINHDanh từ, Tên riêngphồn thể 聖靈tên riêng
Chúa Thánh Thần
Thánh Linh
Câu hỏi thường gặp
圣灵 nghĩa là gì?
圣灵 (shènglíng) nghĩa là Chúa Thánh Thần, Thánh Linh.
圣灵 đọc thế nào?
圣灵 đọc là Shènglíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣灵 là gì?
Âm Hán Việt của 圣灵 là "thánh linh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.