Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圣礼 nghĩa là bí tích thánh lễ, nghi thức cơ đốc.
Nghĩa của 圣礼
shènglǐ
THÁNH LỄDanh từphồn thể 聖禮
Bí tích thánh lễ
Nghi thức Cơ Đốc (đặc biệt là Tin Lành)
Cũng được gọi là 圣事 trong Công giáo
Câu hỏi thường gặp
圣礼 nghĩa là gì?
圣礼 (shènglǐ) nghĩa là bí tích thánh lễ, nghi thức cơ đốc.
圣礼 đọc thế nào?
圣礼 đọc là shènglǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣礼 là gì?
Âm Hán Việt của 圣礼 là "thánh lễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.