圣诞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聖誕
圣诞 nghĩa là giáng sinh.
Nghĩa của 圣诞
Shèngdàn
THÁNH ĐẢNDanh từ, Tên riêngphồn thể 聖誕tên riêng- Giáng Sinh
- Sinh nhật của Hoàng đế đương triều
- Sinh nhật Khổng Tử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圣诞
Đồng nghĩa
Từ ghép có 圣诞
Câu ví dụ với 圣诞
- 圣诞快到了。 Shèngdàn kuài dào le.Gần Giáng sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
圣诞 nghĩa là gì?
圣诞 (shèngdàn) nghĩa là giáng sinh.
圣诞 đọc thế nào?
圣诞 đọc là Shèngdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣诞 là gì?
Âm Hán Việt của 圣诞 là "thánh đản".