TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣诞卡

Shèngdànkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖誕卡

圣诞卡 nghĩa là Thiệp Giáng Sinh.

Nghĩa của 圣诞卡

Shèngdànkǎ

Danh từphồn thể 聖誕卡tên riêng
  1. Thiệp Giáng Sinh

Câu hỏi thường gặp

圣诞卡 nghĩa là gì?

圣诞卡 (shèngdànkǎ) nghĩa là Thiệp Giáng Sinh.

圣诞卡 đọc thế nào?

圣诞卡 đọc là Shèngdànkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.