TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣诞树

Shèngdànshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖誕樹

Âm Hán Việt THÁNH ĐẢN THỤ
Lượng từ đi kèm: 棵 (kē), 株 (zhū)

圣诞树 nghĩa là Cây Giáng Sinh.

Nghĩa của 圣诞树

Shèngdànshù

THÁNH ĐẢN THỤDanh từphồn thể 聖誕樹tên riêng
  1. Cây Giáng Sinh

Câu hỏi thường gặp

圣诞树 nghĩa là gì?

圣诞树 (shèngdànshù) nghĩa là Cây Giáng Sinh.

圣诞树 đọc thế nào?

圣诞树 đọc là Shèngdànshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣诞树 là gì?

Âm Hán Việt của 圣诞树 là "thánh đản thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.