TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣迹

shèngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖跡

Âm Hán Việt THÁNH TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣迹 nghĩa là thánh tích, phép màu.

Nghĩa của 圣迹

shèngjì

THÁNH TÍCHphồn thể 聖跡
  1. Thánh tích
  2. Phép màu

Câu hỏi thường gặp

圣迹 nghĩa là gì?

圣迹 (shèngjì) nghĩa là thánh tích, phép màu.

圣迹 đọc thế nào?

圣迹 đọc là shèngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣迹 là gì?

Âm Hán Việt của 圣迹 là "thánh tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.