TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣雄

shèngxióng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖雄

Âm Hán Việt THÁNH HÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣雄 nghĩa là thánh hùng, chỉ mahatma gandhi.

Nghĩa của 圣雄

shèngxióng

THÁNH HÙNGDanh từphồn thể 聖雄
  1. Thánh hùng
  2. Chỉ Mahatma Gandhi

Câu hỏi thường gặp

圣雄 nghĩa là gì?

圣雄 (shèngxióng) nghĩa là thánh hùng, chỉ mahatma gandhi.

圣雄 đọc thế nào?

圣雄 đọc là shèngxióng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣雄 là gì?

Âm Hán Việt của 圣雄 là "thánh hùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.