TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

在于

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zàiyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 在於

Âm Hán Việt TẠI VU

在于 nghĩa là nằm ở, do, được quyết định bởi, phụ thuộc vào.

Nghĩa của 在于

zàiyú

TẠI VUĐộng từphồn thể 在於
  1. Nằm ở; do (một thuộc tính nào đó)
  2. một vấn đề Được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 在于

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 在于

  • 人的幸福不在于他拥有什么,而在于他是什么样的人。 Rén de xìngfú bù zàiyú tā yōngyǒu shénme, ér zàiyú tā shì shénmeyàng de rén.Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

在于 nghĩa là gì?

在于 (zàiyú) nghĩa là nằm ở, do, được quyết định bởi, phụ thuộc vào.

在于 đọc thế nào?

在于 đọc là zàiyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 在于 là gì?

Âm Hán Việt của 在于 là "tại vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.