TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

在我看来

zàiwǒkànlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 在我看來

Âm Hán Việt TẠI NGÃ KHÁN LAI

在我看来 nghĩa là theo ý tôi.

Nghĩa của 在我看来

zàiwǒkànlái

TẠI NGÃ KHÁN LAICụm từphồn thể 在我看來
  1. Theo ý tôi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 在我看来

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 在我看来

  • 在我看来很有意思! Zàiwǒkànlái hěn yǒuyìsi!Nó có vể thú vị với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

在我看来 nghĩa là gì?

在我看来 (zàiwǒkànlái) nghĩa là theo ý tôi.

在我看来 đọc thế nào?

在我看来 đọc là zàiwǒkànlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 在我看来 là gì?

Âm Hán Việt của 在我看来 là "tại ngã khán lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.