TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地下钱庄

dìxiàqiánzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地下錢莊

Âm Hán Việt ĐỊA HẠ TIỀN TRANG

地下钱庄 nghĩa là ngân hàng ngầm.

Nghĩa của 地下钱庄

dìxiàqiánzhuāng

ĐỊA HẠ TIỀN TRANGDanh từphồn thể 地下錢莊
  1. Ngân hàng ngầm
  2. Ngân hàng tư nhân bất hợp pháp
  3. Cho vay nặng lãi

Câu hỏi thường gặp

地下钱庄 nghĩa là gì?

地下钱庄 (dìxiàqiánzhuāng) nghĩa là ngân hàng ngầm.

地下钱庄 đọc thế nào?

地下钱庄 đọc là dìxiàqiánzhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 地下钱庄 là gì?

Âm Hán Việt của 地下钱庄 là "địa hạ tiền trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.