地下通道 (dìxiàtōngdào) nghĩa là đường hầm, chỗ đi ngầm.
地下通道 đọc thế nào?
地下通道 đọc là dìxiàtōngdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 地下通道 là gì?
Âm Hán Việt của 地下通道 là "địa hạ thông đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.