Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chủ giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地主阶级 nghĩa là giai cấp địa chủ.
Nghĩa của 地主阶级
dìzhǔjiējí
ĐỊA CHỦ GIAI CẤPDanh từphồn thể 地主階級
Giai cấp địa chủ
Câu hỏi thường gặp
地主阶级 nghĩa là gì?
地主阶级 (dìzhǔjiējí) nghĩa là giai cấp địa chủ.
地主阶级 đọc thế nào?
地主阶级 đọc là dìzhǔjiējí (pinyin).
Âm Hán Việt của 地主阶级 là gì?
Âm Hán Việt của 地主阶级 là "địa chủ giai cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.