TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地利

dìlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA LỢI

地利 nghĩa là địa thế thuận lợi, đúng chỗ.

Nghĩa của 地利

dìlì

ĐỊA LỢIDanh từ, Tính từ
  1. Địa thế thuận lợi
  2. Đúng chỗ
  3. Năng suất của đất

Thành ngữ có 地利

  • 地利人和 — Địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận

Câu hỏi thường gặp

地利 nghĩa là gì?

地利 (dìlì) nghĩa là địa thế thuận lợi, đúng chỗ.

地利 đọc thế nào?

地利 đọc là dìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 地利 là gì?

Âm Hán Việt của 地利 là "địa lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.