Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lợi nhân hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地利人和 nghĩa là địa lợi nhân hòa.
Nghĩa của 地利人和
dìlìrénhé
ĐỊA LỢI NHÂN HÒA
Địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận
Câu hỏi thường gặp
地利人和 nghĩa là gì?
地利人和 (dìlìrénhé) nghĩa là địa lợi nhân hòa.
地利人和 đọc thế nào?
地利人和 đọc là dìlìrénhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 地利人和 là gì?
Âm Hán Việt của 地利人和 là "địa lợi nhân hòa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.