TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地堡

dìbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA BẢO

地堡 nghĩa là boongke.

Nghĩa của 地堡

dìbǎo

ĐỊA BẢODanh từ
  1. Boongke (công sự ngầm)

Câu hỏi thường gặp

地堡 nghĩa là gì?

地堡 (dìbǎo) nghĩa là boongke.

地堡 đọc thế nào?

地堡 đọc là dìbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 地堡 là gì?

Âm Hán Việt của 地堡 là "địa bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.