Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa tâm thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地心说 nghĩa là thuyết địa tâm.
Nghĩa của 地心说
dìxīnshuō
ĐỊA TÂM THUYẾTphồn thể 地心說
Thuyết địa tâm
Câu hỏi thường gặp
地心说 nghĩa là gì?
地心说 (dìxīnshuō) nghĩa là thuyết địa tâm.
地心说 đọc thế nào?
地心说 đọc là dìxīnshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 地心说 là gì?
Âm Hán Việt của 地心说 là "địa tâm thuyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.