TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地滚球

dìgǔnqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地滾球

Âm Hán Việt ĐỊA CỔN CẦU

地滚球 nghĩa là bowling mười ky, trái bóng bowling.

Nghĩa của 地滚球

dìgǔnqiú

ĐỊA CỔN CẦUphồn thể 地滾球
  1. Bowling mười ky
  2. Trái bóng bowling
  3. bóng chày, v.v. Bóng lăn dưới đất

Câu hỏi thường gặp

地滚球 nghĩa là gì?

地滚球 (dìgǔnqiú) nghĩa là bowling mười ky, trái bóng bowling.

地滚球 đọc thế nào?

地滚球 đọc là dìgǔnqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 地滚球 là gì?

Âm Hán Việt của 地滚球 là "địa cổn cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.