地炉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 地爐
地炉 nghĩa là hố lửa.
Nghĩa của 地炉
dìlú
ĐỊA LÔphồn thể 地爐- Hố lửa
Câu hỏi thường gặp
地炉 nghĩa là gì?
地炉 (dìlú) nghĩa là hố lửa.
地炉 đọc thế nào?
地炉 đọc là dìlú (pinyin).
Âm Hán Việt của 地炉 là gì?
Âm Hán Việt của 地炉 là "địa lô".