Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa nhiệt năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地热能 nghĩa là năng lượng địa nhiệt.
Nghĩa của 地热能
dìrènéng
ĐỊA NHIỆT NĂNGDanh từphồn thể 地熱能
Năng lượng địa nhiệt
Câu hỏi thường gặp
地热能 nghĩa là gì?
地热能 (dìrènéng) nghĩa là năng lượng địa nhiệt.
地热能 đọc thế nào?
地热能 đọc là dìrènéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 地热能 là gì?
Âm Hán Việt của 地热能 là "địa nhiệt năng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.