TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地积

dìjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地積

Âm Hán Việt ĐỊA TÍCH

地积 nghĩa là diện tích đất.

Nghĩa của 地积

dìjī

ĐỊA TÍCHphồn thể 地積
  1. Diện tích đất

Câu hỏi thường gặp

地积 nghĩa là gì?

地积 (dìjī) nghĩa là diện tích đất.

地积 đọc thế nào?

地积 đọc là dìjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 地积 là gì?

Âm Hán Việt của 地积 là "địa tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.