地藏菩萨
Phồn thể: 地藏菩薩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa tạng bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地藏菩萨 nghĩa là Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề).
Nghĩa của 地藏菩萨
Dìzàng Púsà
ĐỊA TẠNG BỒ TÁTTên riêngphồn thể 地藏菩薩tên riêng- Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề)
- Cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát
Câu hỏi thường gặp
地藏菩萨 nghĩa là gì?
地藏菩萨 (dìzàng púsà) nghĩa là Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề).
地藏菩萨 đọc thế nào?
地藏菩萨 đọc là Dìzàng Púsà (pinyin).
Âm Hán Việt của 地藏菩萨 là gì?
Âm Hán Việt của 地藏菩萨 là "địa tạng bồ tát".