TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地藏菩萨

Dìzàng Púsà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地藏菩薩

Âm Hán Việt ĐỊA TẠNG BỒ TÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa tạng bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地藏菩萨 nghĩa là Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề).

Nghĩa của 地藏菩萨

Dìzàng Púsà

ĐỊA TẠNG BỒ TÁTTên riêngphồn thể 地藏菩薩tên riêng
  1. Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề)
  2. Cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát

Câu hỏi thường gặp

地藏菩萨 nghĩa là gì?

地藏菩萨 (dìzàng púsà) nghĩa là Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề).

地藏菩萨 đọc thế nào?

地藏菩萨 đọc là Dìzàng Púsà (pinyin).

Âm Hán Việt của 地藏菩萨 là gì?

Âm Hán Việt của 地藏菩萨 là "địa tạng bồ tát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.