Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa thảng quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地躺拳 nghĩa là Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất".
Nghĩa của 地躺拳
dìtǎngquán
ĐỊA THẢNG QUYỀN
Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất"
"Quyền Ngã Lăn Trên Đất" - Võ thuật
Câu hỏi thường gặp
地躺拳 nghĩa là gì?
地躺拳 (dìtǎngquán) nghĩa là Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất".
地躺拳 đọc thế nào?
地躺拳 đọc là dìtǎngquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 地躺拳 là gì?
Âm Hán Việt của 地躺拳 là "địa thảng quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.