坋土
giọng máy của trình duyệt
坋土 nghĩa là bùn.
Nghĩa của 坋土
bèntǔ
- địa chất Bùn
Câu hỏi thường gặp
坋土 nghĩa là gì?
坋土 (bèntǔ) nghĩa là bùn.
坋土 đọc thế nào?
坋土 đọc là bèntǔ (pinyin).
坋土 nghĩa là bùn.
坋土 (bèntǔ) nghĩa là bùn.
坋土 đọc là bèntǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.