坋粒
giọng máy của trình duyệt
坋粒 nghĩa là hạt phù sa.
Nghĩa của 坋粒
bènlì
- Hạt phù sa
Câu hỏi thường gặp
坋粒 nghĩa là gì?
坋粒 (bènlì) nghĩa là hạt phù sa.
坋粒 đọc thế nào?
坋粒 đọc là bènlì (pinyin).
坋粒 nghĩa là hạt phù sa.
坋粒 (bènlì) nghĩa là hạt phù sa.
坋粒 đọc là bènlì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.