TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坏家伙

huàijiāhuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壞家伙

坏家伙 nghĩa là kẻ xấu.

Nghĩa của 坏家伙

huàijiāhuǒ

phồn thể 壞家伙
  1. Kẻ xấu
  2. Tên côn đồ
  3. Thằng khốn

Câu hỏi thường gặp

坏家伙 nghĩa là gì?

坏家伙 (huàijiāhuǒ) nghĩa là kẻ xấu.

坏家伙 đọc thế nào?

坏家伙 đọc là huàijiāhuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.