Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoại tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
坏死 nghĩa là hoại tử.
Nghĩa của 坏死
huàisǐ
HOẠI TỬĐộng từphồn thể 壞死
Hoại tử
Câu hỏi thường gặp
坏死 nghĩa là gì?
坏死 (huàisǐ) nghĩa là hoại tử.
坏死 đọc thế nào?
坏死 đọc là huàisǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 坏死 là gì?
Âm Hán Việt của 坏死 là "hoại tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.