TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坏疽

huàijū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壞疽

Âm Hán Việt HOẠI THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoại thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

坏疽 nghĩa là hoại thư.

Nghĩa của 坏疽

huàijū

HOẠI THƯDanh từphồn thể 壞疽
  1. Hoại thư

Câu hỏi thường gặp

坏疽 nghĩa là gì?

坏疽 (huàijū) nghĩa là hoại thư.

坏疽 đọc thế nào?

坏疽 đọc là huàijū (pinyin).

Âm Hán Việt của 坏疽 là gì?

Âm Hán Việt của 坏疽 là "hoại thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.