TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坏种

huàizhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壞種

Âm Hán Việt HOẠI CHỦNG

坏种 nghĩa là Loại xấu.

Nghĩa của 坏种

huàizhǒng

HOẠI CHỦNGphồn thể 壞種
  1. Loại xấu
  2. Người đê tiện

Câu hỏi thường gặp

坏种 nghĩa là gì?

坏种 (huàizhǒng) nghĩa là Loại xấu.

坏种 đọc thế nào?

坏种 đọc là huàizhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坏种 là gì?

Âm Hán Việt của 坏种 là "hoại chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.