坏蛋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壞蛋
坏蛋 nghĩa là kẻ vô lại.
Nghĩa của 坏蛋
huàidàn
HOẠI ĐẢNDanh từphồn thể 壞蛋- Kẻ vô lại
- Tên đểu cáng
- Tên khốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坏蛋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 坏蛋
Câu hỏi thường gặp
坏蛋 nghĩa là gì?
坏蛋 (huàidàn) nghĩa là kẻ vô lại.
坏蛋 đọc thế nào?
坏蛋 đọc là huàidàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 坏蛋 là gì?
Âm Hán Việt của 坏蛋 là "hoại đản".