TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐下

zuòxia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA HẠ

坐下 nghĩa là ngồi xuống.

Nghĩa của 坐下

zuòxia

TỌA HẠĐộng từ
  1. Ngồi xuống

Câu ví dụ với 坐下

  • 他可能坐下一班车。 Tā kěnéng zuòxia yī bānchē.Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1178156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

坐下 nghĩa là gì?

坐下 (zuòxia) nghĩa là ngồi xuống.

坐下 đọc thế nào?

坐下 đọc là zuòxia (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐下 là gì?

Âm Hán Việt của 坐下 là "tọa hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.