TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿻土从,⿱𠦏一 Mọi âm Hán Việt của chữ: tọa

坐 nghĩa là ngồi, ngồi xuống.

Nghĩa của 坐

zuò

TỌA
  1. Ngồi
  2. Ngồi xuống
  3. Đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
  4. Kết trái
  5. Biến thể của 座 (zuò)

Zuò

TỌAtên riêng
  1. họ Họ Zuò

Từ ghép có 坐

Thành ngữ có 坐

  • 平起平坐 — Ngang hàng ngang sức
  • 坐立不安 — Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng
  • 席地而坐 — Ngồi trên mặt đất hoặc sàn nhà
  • 正襟危坐 — Ngồi ngay ngắn và nghiêm trang
  • 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 如坐针毡 — Ở trong tình huống không thoải mái
  • 坐以待毙 — Ngồi chờ chết (thành ngữ); cam chịu số phận
  • 仰卧起坐 — Bài tập gập bụng
  • 坐享其成 — Hưởng thành quả mà người khác đã lao động
  • 坐吃山空 — Chỉ ngồi ăn cũng có thể làm cạn kiệt cả núi tài sản
  • 坐井观天 — Nhìn trời từ đáy giếng (thành ngữ); ngu dốt và thiển cận
  • 坐卧不宁 — Bồn chồn không yên
  • 坐而论道 — Ngồi lý luận suông; tìm kiếm câu trả lời qua lý thuyết mà không thực hành
  • 坐骨神经 — Dây thần kinh tọa
  • 坐收渔利 — Ngư ông đắc lợi
  • 坐观成败 — Ngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên
  • 坐不垂堂 — Không ngồi dưới mái hiên (nơi ngói có thể rơi xuống) (thành ngữ); nghĩa bóng: tránh xa nguy hiểm
  • 坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 坐视不理 — Ngồi nhìn mà thờ ơ
  • 坐立难安 — Không thể ngồi yên hay đứng yên (vì lo lắng, v.v.)

Câu ví dụ với 坐

  • 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.Tatoeba #1316016
  • 他们在那棵大树的树荫下坐了下来。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #777522
  • 坐而言不如起而行。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886599
  • 我坐了十二个小时的火车。 Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10511277
  • 老人坐了下来。 Lǎorén zuò le xiàlai.Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332886
  • 我坐出租车去。 Wǒ zuò chūzūchē qù.Tôi sẽ bắt taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9179887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

坐 nghĩa là gì?

坐 (zuò, zuò) nghĩa là ngồi, ngồi xuống.

坐 đọc thế nào?

坐 đọc là zuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐 là gì?

Âm Hán Việt của 坐 là "tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.