TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐失

zuòshī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA THẤT

坐失 nghĩa là Để vuột mất điều gì.

Nghĩa của 坐失

zuòshī

TỌA THẤTĐộng từ
  1. Để vuột mất điều gì
  2. Tuột mất cơ hội

Thành ngữ có 坐失

  • 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội

Câu hỏi thường gặp

坐失 nghĩa là gì?

坐失 (zuòshī) nghĩa là Để vuột mất điều gì.

坐失 đọc thế nào?

坐失 đọc là zuòshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐失 là gì?

Âm Hán Việt của 坐失 là "tọa thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.