TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐蜡

zuòlà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 坐蠟

Âm Hán Việt TỌA LẠP

坐蜡 nghĩa là lúng túng.

Nghĩa của 坐蜡

zuòlà

TỌA LẠPphồn thể 坐蠟
  1. Lúng túng
  2. Bị đặt vào tình huống khó xử

Câu hỏi thường gặp

坐蜡 nghĩa là gì?

坐蜡 (zuòlà) nghĩa là lúng túng.

坐蜡 đọc thế nào?

坐蜡 đọc là zuòlà (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 坐蜡 là "tọa lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.