坑口
giọng máy của trình duyệt
坑口 nghĩa là hàng hậu.
Nghĩa của 坑口
Kēngkǒu
Danh từ, Tên riêngtên riêng- Hàng Hậu (khu vực ở Hồng Kông)
Câu hỏi thường gặp
坑口 nghĩa là gì?
坑口 (kēngkǒu) nghĩa là hàng hậu.
坑口 đọc thế nào?
坑口 đọc là Kēngkǒu (pinyin).