TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坑

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阬

Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: khanh, kháng Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

坑 nghĩa là hố, chỗ lõm, đường hầm, hố trong lòng đất.

Nghĩa của 坑

kēng

  1. Hố; chỗ lõm; chỗ trũng
  2. Đường hầm; hố trong lòng đất
  3. cổ Chôn sống
  4. Lừa gạt; lừa dối (ai đó)

kēng

phồn thể 阬
  1. Biến thể của 坑 (kēng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 坑

Thành ngữ có 坑

  • 焚书坑儒 — Đốt sách chôn nho sĩ (hành động được cho là do hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Tần Thủy Hoàng) thực hiện)
  • 满坑满谷 — Khắp mọi nơi
  • 跳出火坑 — Nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
  • 避坑落井 — Tránh hố rơi xuống giếng

Câu hỏi thường gặp

坑 nghĩa là gì?

坑 (kēng) nghĩa là hố, chỗ lõm, đường hầm, hố trong lòng đất.

坑 đọc thế nào?

坑 đọc là kēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.