TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

块茎

kuàijīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塊莖

Âm Hán Việt KHỐI HÀNH

块茎 nghĩa là thân củ.

Nghĩa của 块茎

kuàijīng

KHỐI HÀNHDanh từphồn thể 塊莖
  1. Thân củ

Câu hỏi thường gặp

块茎 nghĩa là gì?

块茎 (kuàijīng) nghĩa là thân củ.

块茎 đọc thế nào?

块茎 đọc là kuàijīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 块茎 là gì?

Âm Hán Việt của 块茎 là "khối hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.