TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

块规

kuàiguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塊規

Âm Hán Việt KHỐI QUY

块规 nghĩa là khối chuẩn.

Nghĩa của 块规

kuàiguī

KHỐI QUYphồn thể 塊規
  1. Khối chuẩn (khối đo lường chính xác)

Câu hỏi thường gặp

块规 nghĩa là gì?

块规 (kuàiguī) nghĩa là khối chuẩn.

块规 đọc thế nào?

块规 đọc là kuàiguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 块规 là gì?

Âm Hán Việt của 块规 là "khối quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.