坚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 堅
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiên
坚 nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.
Nghĩa của 坚
jiān
KIÊNphồn thể 堅- Mạnh
- Mạnh mẽ
- Vững chắc
- Kiên định
- Quyết tâm
Từ ghép có 坚
Thành ngữ có 坚
- 坚定不移 — Không nao núng
- 坚持不懈 — Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
- 坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
- 坚韧不拔 — Kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
- 无坚不摧 — Không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
- 坚不可摧 — Bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố
- 坚壁清野 — Củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược
- 坚忍不拔 — Sự kiên cường
- 坚如磐石 — Vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
- 坚强不屈 — Kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
- 历久弥坚 — Trở nên kiên cường hơn theo thời gian
- 坚持下去 — Tiếp tục kiên trì
- 坚持不渝 — Giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
- 坚苦卓绝 — Kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật
- 情比金坚 — Tình yêu bền vững hơn vàng
- 穷当益坚 — Nghèo nhưng có chí (thành ngữ); khó khăn nhưng kiên định
- 钻坚仰高 — Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
- 坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
Câu hỏi thường gặp
坚 nghĩa là gì?
坚 (jiān) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.
坚 đọc thế nào?
坚 đọc là jiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 坚 là gì?
Âm Hán Việt của 坚 là "kiên".