TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚

jiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅

Âm Hán Việt KIÊN
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiên

坚 nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.

Nghĩa của 坚

jiān

KIÊNphồn thể 堅
  1. Mạnh
  2. Mạnh mẽ
  3. Vững chắc
  4. Kiên định
  5. Quyết tâm

Từ ghép có 坚

Thành ngữ có 坚

  • 坚定不移 — Không nao núng
  • 坚持不懈 — Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
  • 坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
  • 坚韧不拔 — Kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
  • 无坚不摧 — Không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
  • 坚不可摧 — Bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố
  • 坚壁清野 — Củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược
  • 坚忍不拔 — Sự kiên cường
  • 坚如磐石 — Vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
  • 坚强不屈 — Kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
  • 历久弥坚 — Trở nên kiên cường hơn theo thời gian
  • 坚持下去 — Tiếp tục kiên trì
  • 坚持不渝 — Giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
  • 坚苦卓绝 — Kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật
  • 情比金坚 — Tình yêu bền vững hơn vàng
  • 穷当益坚 — Nghèo nhưng có chí (thành ngữ); khó khăn nhưng kiên định
  • 钻坚仰高 — Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
  • 坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng

Câu hỏi thường gặp

坚 nghĩa là gì?

坚 (jiān) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.

坚 đọc thế nào?

坚 đọc là jiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚 là gì?

Âm Hán Việt của 坚 là "kiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.